伺風烏 cì fēng wū · tí phong ô Hán Việt: tí phong ô · Pinyin: cì fēng wū Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 風 (phong) + 烏 (ô)Pinyincì fēng wūHán Việttí phong ôCấu tạo伺 + 風 + 烏 · tí + phong + ô nghĩa thành phần: tí + phong + ô