伻圖

bēng tú bình đồ

Hán Việt: bình đồ · Pinyin: bēng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《书.洛诰》"伻来,以图及献卜。"谓遣人绘图; 引申为规划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《书.洛诰》"伻来,以图及献卜。"谓遣人绘图。 2.引申为规划。