伻頭 bēng tóu · bình đầu Hán Việt: bình đầu · Pinyin: bēng tóu Tổng quan Cấu tạo: 伻 (bình) + 頭 (đầu)Pinyinbēng tóuHán Việtbình đầuCấu tạo伻 + 頭 · bình + đầu nghĩa thành phần: bình + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆人。Tân Hoa Tự Điển 1.仆人。