似因 tự nhân Hán Việt: tự nhân Tổng quan (術語)因明三似之一。☸ Cấu tạo: 似 (tự) + 因 (nhân)Hán Việttự nhânCấu tạo似 + 因 · tự + nhân nghĩa thành phần: tự + nhân Nghĩa ViệtCihui (術語)因明三似之一。☸Tần suất từ [bktd] tự nhân (術語)因明三似之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa似乎 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核 · 似水 · 似火