似是 sì shì · tự thị Hán Việt: tự thị · Pinyin: sì shì Tổng quan làm như Cấu tạo: 似 (tự) + 是 (thị)Pinyinsì shìHán Việttự thịCấu tạo似 + 是 · tự + thị nghĩa thành phần: tự + thị Nghĩa ViệtCihui làm nhưEngCihui 似是 sìshì v.p. apparently right