似曾 sì céng · tự tằng Hán Việt: tự tằng · Pinyin: sì céng Tổng quan giống như đã từng Cấu tạo: 似 (tự) + 曾 (tằng)Pinyinsì céngHán Việttự tằngCấu tạo似 + 曾 · tự + tằng nghĩa thành phần: tự + tằng Nghĩa ViệtCihui giống như đã từng