似曾

sì céngtự tằng

Hán Việt: tự tằng · Pinyin: sì céng

Tổng quan

giống như đã từng

Cấu tạo: 似 (tự) + 曾 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưởng chừng
  • VietPhrases giống như đã từng

Đức

  • Handedict anscheinend

Từ liên quan

Gần nghĩa

似曾相识 · 似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似核 · 似水