似核

sì hétự hạch

Hán Việt: tự hạch · Pinyin: sì hé

Tổng quan

vùng nhân (của tế bào nhân sơ)

Cấu tạo: 似 (tự) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống nhân

Eng

  • Cihui nucleoid (of prokaryotic cell)

Từ liên quan

Gần nghĩa

似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似水 · 似火