似水

sì shuǐtự thủy

Hán Việt: tự thủy · Pinyin: sì shuǐ

Tổng quan

như nước

Cấu tạo: 似 (tự) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống nước
  • VietPhrases như nước
  • Tần suất từ như nước

Đức

  • Handedict wässerig

Từ liên quan

Gần nghĩa

似水如鱼 · 似水流年 · 似水年华 · 似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是