似續 shì xù · tự tục Hán Việt: tự tục · Pinyin: shì xù Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 續 (tục)Pinyinshì xùHán Việttự tụcCấu tạo似 + 續 · tự + tục nghĩa thành phần: tự + tục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繼嗣。《詩經.小雅.斯干》:「似續妣祖,築室百堵。」唐.柳宗元〈對賀者〉:「自以上不得自列於聖朝,下無以奉宗祀近邱墓,徒欲苟生幸存,庶幾似續之不廢。」