似續 shì xù · tự tục Hán Việt: tự tục · Pinyin: shì xù Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 續 (tục)Pinyinshì xùHán Việttự tụcCấu tạo似 + 續 · tự + tục nghĩa thành phần: tự + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承;继续。Tân Hoa Tự Điển 1.继承;继续。