似蠟 tự lạp Hán Việt: tự lạp Tổng quan giống như sáp Cấu tạo: 似 (tự) + 蠟 (lạp)Hán Việttự lạpCấu tạo似 + 蠟 · tự + lạp nghĩa thành phần: tự + lạp Nghĩa ViệtCihui giống như sáp