似雪 sì xuě · tự tuyết Hán Việt: tự tuyết · Pinyin: sì xuě Tổng quan trắng như tuyết Cấu tạo: 似 (tự) + 雪 (tuyết)Pinyinsì xuěHán Việttự tuyếtCấu tạo似 + 雪 · tự + tuyết nghĩa thành phần: tự + tuyết Nghĩa ViệtCihui trắng như tuyếtEngCC-CEDICT snowyCihui snowy