似...非...

Tổng quan

như... không phải。嵌用同一個單音名詞、形容詞或動詞,表示又像又不像的意思。 似綢非綢。 như lụa mà không phải lụa. 似藍非藍。 như màu xanh lam mà không phải xanh lam. 似笑非笑。 như cười mà không phải cười. 似懂非懂。 như hiểu mà không phải hiểu.

Cấu tạo: (tự) + . + . + . + (phi) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui như... không phải。嵌用同一個單音名詞、形容詞或動詞,表示又像又不像的意思。 似綢非綢。 như lụa mà không phải lụa. 似藍非藍。 như màu xanh lam mà không phải xanh lam. 似笑非笑。 như cười mà không phải cười. 似懂非懂。 như hiểu mà không phải hiểu.