伽他
già tha
Hán Việt: già tha · Pinyin: gā tā
Tổng quan
già tha (雜名)譯曰頌。見伽陀條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui già tha (雜名)譯曰頌。見伽陀條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"伽陀"。
Hán Việt: già tha · Pinyin: gā tā
già tha (雜名)譯曰頌。見伽陀條。☸