伽子 gā zi · già tử Hán Việt: già tử · Pinyin: gā zi Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 子 (tử)Pinyingā ziHán Việtgià tửCấu tạo伽 + 子 · già + tử nghĩa thành phần: già + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即茄子。Tân Hoa Tự Điển 1.即茄子。