伽弥尼 già di ni Hán Việt: già di ni Tổng quan già di ni (人名)巴Gamini,天子名。☸ Cấu tạo: 伽 (già) + 弥 (di) + 尼 (ni)Hán Việtgià di niCấu tạo伽 + 弥 + 尼 · già + di + ni nghĩa thành phần: già + di + ni Nghĩa ViệtCihui già di ni (人名)巴Gamini,天子名。☸