伽持

gā chí già trì

Hán Việt: già trì · Pinyin: gā chí

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教用语。一般写作"加持"。意谓施加佛力于众生,以保护扶持之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教用语。一般写作"加持"。意谓施加佛力于众生,以保护扶持之。