伽柏 gā bò · già bách Hán Việt: già bách · Pinyin: gā bò Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 柏 (bách)Pinyingā bòHán Việtgià báchCấu tạo伽 + 柏 · già + bách nghĩa thành phần: già + bách Nghĩa EngCihui Gabor