伽桑狄 gā sāng dí · già tang địch Hán Việt: già tang địch · Pinyin: gā sāng dí Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 桑 (tang) + 狄 (địch)Pinyingā sāng díHán Việtgià tang địchCấu tạo伽 + 桑 + 狄 · già + tang + địch nghĩa thành phần: già + tang + địch