伽梨
già lê
Hán Việt: già lê · Pinyin: gā lí
Tổng quan
già lê (衣服)僧伽梨之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui già lê (衣服)僧伽梨之略。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"伽黎"; 即袈裟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伽黎"。 2.即袈裟。
Hán Việt: già lê · Pinyin: gā lí
già lê (衣服)僧伽梨之略。☸