伽梵

già phạm

Hán Việt: già phạm

Tổng quan

già phạm (雜語)婆伽梵Bhagavat之略,佛之尊稱。☸

Cấu tạo: (già) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già phạm (雜語)婆伽梵Bhagavat之略,佛之尊稱。☸