伽毘罗 già bì la Hán Việt: già bì la Tổng quan già tì la (神名)神名,見迦毘羅條。☸ Cấu tạo: 伽 (già) + 毘 (bì) + 罗 (la)Hán Việtgià bì laCấu tạo伽 + 毘 + 罗 · già + bì + la nghĩa thành phần: già + bì + la Nghĩa ViệtCihui già tì la (神名)神名,見迦毘羅條。☸