伽瑪

gā mǎgià mã

Hán Việt: già mã · Pinyin: gā mǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【伽瑪・伽玛】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 伽馬, 伽马[gāmǎ]"]]]}]

Cấu tạo: 伽 (già) + 瑪 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ variant of 伽馬; 伽马[ga1 ma3]
  • Tần suất từ variant of 伽馬, 伽马[ga1 ma3]

Eng

  • Cihui variant of 伽馬; 伽马
  • Tần suất từ variant of 伽馬, 伽马[ga1 ma3]

Đức

  • Handedict Gamma

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽瑪射線 · 伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽師 · 伽憊 · 伽梨 · 伽梵