伽瑪 gā mǎ · già mã Hán Việt: già mã · Pinyin: gā mǎ Tổng quan variant of 伽馬|伽马[ga1 ma3] Cấu tạo: 伽 (già) + 瑪 (mã)Pinyingā mǎHán Việtgià mãCấu tạo伽 + 瑪 · già + mã nghĩa thành phần: già + mã Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 伽馬|伽马[ga1 ma3]Cihui variant of 伽馬|伽马