伽羅 già la Hán Việt: già la Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 羅 (la)Hán Việtgià laCấu tạo伽 + 羅 · già + la nghĩa thành phần: già + la Nghĩa EngCihui 伽羅 iéluó n. eagle wood; aloeswood