伽罗瓦连接 gā luó wǎ lián jiē·già la ngõa liên tiếp Hán Việt: già la ngõa liên tiếp · Pinyin: gā luó wǎ lián jiē Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 羅 (la) + 瓦 (ngõa) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Pinyingā luó wǎ lián jiēHán Việtgià la ngõa liên tiếpTừ loạidanhCấu tạo伽 + 羅 + 瓦 + 連 + 接 · già + la + ngõa + liên + tiếp nghĩa thành phần: già + la + ngõa + liên + tiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết nối GaloisĐứcHandedict Galoisverbindung (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa伽罗华理论 · 伽罗瓦理论 · 连接音变的 · 伽羅夜叉 · 连接性的 · 连接起来 · 连接音变 · 连接到一起