连接音变

liên tiếp âm biến

Hán Việt: liên tiếp âm biến

Tổng quan

(ngôn ngữ học) hiện tượng Xanđi/ chuyển âm theo ngữ cảnh

Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 音 (âm) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến âm nối
  • Biên soạn 連接音變 iánjiē yīnbiàn n. <lg.> sandhi

Eng

  • Cihui 連接音變 iánjiē yīnbiàn n. <lg.> sandhi

Từ liên quan

Gần nghĩa

连接音变的 · 连接性的 · 连接起来 · 连接上 · 连接口 · 连接号 · 连接器 · 连接地