伽荼 gā tú · già đồ Hán Việt: già đồ · Pinyin: gā tú Tổng quan Cấu tạo: 伽 (già) + 荼 (đồ)Pinyingā túHán Việtgià đồCấu tạo伽 + 荼 · già + đồ nghĩa thành phần: già + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。