伽邪

già tà

Hán Việt: già tà

Tổng quan

già tà (術語)即伽耶。見伽耶項。☸

Cấu tạo: (già) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già tà (術語)即伽耶。見伽耶項。☸