佁儗 yǐ nǐ Pinyin: yǐ nǐ Tổng quan Cấu tạo: 佁 + 儗 (nghĩ)Pinyinyǐ nǐCấu tạo佁 + 儗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停滞不前; 闲缓貌; 犹豫不果决。Tân Hoa Tự Điển 1.停滞不前。 2.闲缓貌。 3.犹豫不果决。