佁然

yǐ rán

Pinyin: yǐ rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痴呆的樣子。唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「日光下澈,影布石上,佁然不動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静止貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静止貌。