佃契
điền khế
Hán Việt: điền khế · Pinyin: diàn qì
Tổng quan
khế ước thuê đất; hợp đồng thuê đất。租用土地耕種的契約。
Nghĩa
Việt
- Cihui khế ước thuê đất; hợp đồng thuê đất。租用土地耕種的契約。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佃農租耕土地時,與地主所訂的書面或口頭契約。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中国旧时佃农租种地主土地时的口头约定或书面契约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中国旧时佃农租种地主土地时的口头约定或书面契约。
Eng
- Cihui 佃契 diànqì n. 1. tenancy contract; land lease M:¹fèn/¹zhāng