佃婦 điền phụ Hán Việt: điền phụ Tổng quan Cấu tạo: 佃 (điền) + 婦 (phụ)Hán Việtđiền phụCấu tạo佃 + 婦 · điền + phụ nghĩa thành phần: điền + phụ Nghĩa EngCihui 佃婦 diànfù n. tenant's wife M:ge/¹míng