佃客

diàn kè điền khách

Hán Việt: điền khách · Pinyin: diàn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋代世家豪强荫庇下的一种依附农民; 指租种土地的佃户和佃种庄田土地的庄客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋代世家豪强荫庇下的一种依附农民。 2.指租种土地的佃户和佃种庄田土地的庄客。

Eng

  • Cihui 佃客 diànkè n. (tenant) farmer; peasant M:ge/¹míng