佃東

diàn dōngđiền đông

Hán Việt: điền đông · Pinyin: diàn dōng

Tổng quan

chủ đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时佃户称租给他土地的地主。

Cấu tạo: 佃 (điền) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京 · 东佃