佃漁 diàn yú · điền ngư Hán Việt: điền ngư · Pinyin: diàn yú Tổng quan Cấu tạo: 佃 (điền) + 漁 (ngư)Pinyindiàn yúHán Việtđiền ngưCấu tạo佃 + 漁 · điền + ngư nghĩa thành phần: điền + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猎兽和捕鱼。佃,通"畋"; 指涉猎。Tân Hoa Tự Điển 1.猎兽和捕鱼。佃,通"畋"。 2.指涉猎。