佃漁 diàn yú · điền ngư Hán Việt: điền ngư · Pinyin: diàn yú Tổng quan Cấu tạo: 佃 (điền) + 漁 (ngư)Pinyindiàn yúHán Việtđiền ngưCấu tạo佃 + 漁 · điền + ngư nghĩa thành phần: điền + ngư