佃租

diàn zūđiền tô

Hán Việt: điền tô · Pinyin: diàn zū

Tổng quan

địa tô

新华 · Tân Hoa Đại lục

佃户交纳给地主的地租。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

農民向地主租借土地耕種時,需交納給地主的地租。

Cấu tạo: 佃 (điền) + 租 (tô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa tô
  • VietPhrases địa tô
  • Tần suất từ địa tô
  • Biên soạn 佃租 iànzū n. land rent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農民向地主租借土地耕種時,需交納給地主的地租。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佃户交纳给地主的地租。

Eng

  • Cihui 佃租 iànzū n. land rent
  • Tần suất từ 佃租 iànzū n. land rent

Từ liên quan

Gần nghĩa

佃东 · 佃农 · 佃契 · 佃户 · 佃权 · 佃東 · 佃權 · 租价