但…取

Tổng quan

ĐÃN…THỦ Khẩu ngữ. Hãy… đi. Biểu thị ngữ khí cầu khiến. TMVK ghi: 首座、但向尿臭气參取。 Thủ tọa, hãy tham cứu mùi khai ấy đi!

Cấu tạo: (đãn) + + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ĐÃN…THỦ Khẩu ngữ. Hãy… đi. Biểu thị ngữ khí cầu khiến. TMVK ghi: 首座、但向尿臭气參取。 Thủ tọa, hãy tham cứu mùi khai ấy đi!