但中 đãn trung Hán Việt: đãn trung Tổng quan (術語)觀空假之外有不二之中,謂之但中。別教之中觀也。☸ Cấu tạo: 但 (đãn) + 中 (trung)Hán Việtđãn trungCấu tạo但 + 中 · đãn + trung nghĩa thành phần: đãn + trung Nghĩa ViệtCihui (術語)觀空假之外有不二之中,謂之但中。別教之中觀也。☸Tần suất từ [bktd] đãn trung (術語)觀空假之外有不二之中,謂之但中。別教之中觀也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人