但憑 dàn píng · đãn bằng Hán Việt: đãn bằng · Pinyin: dàn píng Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 憑 (bằng)Pinyindàn píngHán Việtđãn bằngCấu tạo但 + 憑 · đãn + bằng nghĩa thành phần: đãn + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任凭。Tân Hoa Tự Điển 1.任凭。