但割 dàn gē · đãn cát Hán Việt: đãn cát · Pinyin: dàn gē Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 割 (cát)Pinyindàn gēHán Việtđãn cátCấu tạo但 + 割 · đãn + cát nghĩa thành phần: đãn + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓袒露上身,宰割牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓袒露上身,宰割牲畜。