但只 đãn chỉ Hán Việt: đãn chỉ Tổng quan nhưng chỉ Cấu tạo: 但 (đãn) + 只 (chỉ)Hán Việtđãn chỉTừ loạitrạngCấu tạo但 + 只 · đãn + chỉ nghĩa thành phần: đãn + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉVietPhrases nhưng chỉTần suất từ nhưng chỉBiên soạn v.p. onlyEngCihui 但只 ànzhǐ v.p. onlyTần suất từ v.p. only Từ liên quan Gần nghĩa但丁 · 但中 · 但书 · 但但 · 但凡 · 但愿 · 但是 · 但特