但只

đãn chỉ

Hán Việt: đãn chỉ

Tổng quan

nhưng chỉ

Cấu tạo: (đãn) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhưng chỉ

Eng

  • Cihui 但只 ànzhǐ v.p. only