但已

dàn yǐ đãn dĩ

Hán Việt: đãn dĩ · Pinyin: dàn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãn) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仅此而已。谓不复深究或就此了事。