但澤 dàn zé · đãn trạch Hán Việt: đãn trạch · Pinyin: dàn zé Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 澤 (trạch)Pinyindàn zéHán Việtđãn trạchCấu tạo但 + 澤 · đãn + trạch nghĩa thành phần: đãn + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 城市名。波蘭北部格但斯克省省會。西元一九一九年凡爾賽條約中成為自由市,後德國宣稱為其所有,而引發了第二次世界大戰。其境內港灣大,是波蘭及東歐內陸諸國的外港。