但等 đãn đẳng Hán Việt: đãn đẳng Tổng quan Cấu tạo: 但 (đãn) + 等 (đẳng)Hán Việtđãn đẳngCấu tạo但 + 等 · đãn + đẳng nghĩa thành phần: đãn + đẳng Nghĩa EngCihui 但等 ànděng conj. <coll.> if suddenly; if by chance; should it happen that | ∼ shēngle ²bìng if one should suddenly fall ill