佇想 zhù xiǎng · trữ tưởng Hán Việt: trữ tưởng · Pinyin: zhù xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 想 (tưởng)Pinyinzhù xiǎngHán Việttrữ tưởngCấu tạo佇 + 想 · trữ + tưởng nghĩa thành phần: trữ + tưởng