佇想 zhù xiǎng·trữ tưởng Hán Việt: trữ tưởng · Pinyin: zhù xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久立凝思。 Cấu tạo: 佇 (trữ) + 想 (tưởng)Pinyinzhù xiǎngHán Việttrữ tưởngCấu tạo佇 + 想 · trữ + tưởng nghĩa thành phần: trữ + tưởng Từ liên quan Gần nghĩa伫候 · 佇列 · 佇立 · 佇候 · 想做 · 想像 · 想儿 · 想兒