佇望

zhù wàng trữ vọng

Hán Việt: trữ vọng · Pinyin: zhù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佇望 hùwàng v. <wr.> look forward to