佇看 zhù kàn · trữ khán Hán Việt: trữ khán · Pinyin: zhù kàn Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 看 (khán)Pinyinzhù kànHán Việttrữ khánCấu tạo佇 + 看 · trữ + khán nghĩa thành phần: trữ + khán