佇看 zhù kàn·trữ khán Hán Việt: trữ khán · Pinyin: zhù kàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行将看到。 Cấu tạo: 佇 (trữ) + 看 (khán)Pinyinzhù kànHán Việttrữ khánCấu tạo佇 + 看 · trữ + khán nghĩa thành phần: trữ + khán Từ liên quan Gần nghĩa伫候 · 佇列 · 佇立 · 佇候 · 看上 · 看中 · 看書 · 看似