佇眙 zhù yí · trữ dị Hán Việt: trữ dị · Pinyin: zhù yí Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 眙 (dị)Pinyinzhù yíHán Việttrữ dịCấu tạo佇 + 眙 · trữ + dị nghĩa thành phần: trữ + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 久立凝視。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「思美人兮,擥涕而佇眙。」《文選.左思.吳都賦》:「士女佇眙,商賈駢些。」