佇眷 zhù juàn · trữ quyến Hán Việt: trữ quyến · Pinyin: zhù juàn Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 眷 (quyến)Pinyinzhù juànHán Việttrữ quyếnCấu tạo佇 + 眷 · trữ + quyến nghĩa thành phần: trữ + quyến